Thời tiết Xã Nguyệt Hóa 30 ngày tới

Mưa
0.52 mm
Áp suất
1009mmhg
Độ ẩm
69%
Gió
5.2 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:32 18:10
Mưa
8.98 mm
Áp suất
1009mmhg
Độ ẩm
81%
Gió
6.2 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:32 18:10
Mưa
7.36 mm
Áp suất
1008mmhg
Độ ẩm
72%
Gió
6 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:32 18:11
Mưa
8.14 mm
Áp suất
1008mmhg
Độ ẩm
75%
Gió
7 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:32 18:11
Mưa
4.81 mm
Áp suất
1007mmhg
Độ ẩm
72%
Gió
6.6 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:32 18:11
Mưa
1.92 mm
Áp suất
1009mmhg
Độ ẩm
71%
Gió
5 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:32 18:11
Mưa
0.81 mm
Áp suất
1009mmhg
Độ ẩm
75%
Gió
4.5 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:32 18:12
Mưa
2.93 mm
Áp suất
1009mmhg
Độ ẩm
72%
Gió
4.5 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:32 18:12
Mưa
5.95 mm
Áp suất
1010mmhg
Độ ẩm
76%
Gió
5.4 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:32 18:12
Mưa
3.73 mm
Áp suất
1009mmhg
Độ ẩm
71%
Gió
4.8 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:32 18:12
Mưa
1.99 mm
Áp suất
1009mmhg
Độ ẩm
79%
Gió
5.5 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:32 18:13
Mưa
3.01 mm
Áp suất
1009mmhg
Độ ẩm
74%
Gió
6.1 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:32 18:13
Mưa
6.24 mm
Áp suất
1010mmhg
Độ ẩm
77%
Gió
6.7 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:33 18:13
Mưa
3.68 mm
Áp suất
1010mmhg
Độ ẩm
79%
Gió
6.5 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:33 18:13
Mưa
6.7 mm
Áp suất
1010mmhg
Độ ẩm
77%
Gió
6.2 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:33 18:14
Mưa
2.97 mm
Áp suất
1011mmhg
Độ ẩm
74%
Gió
6.7 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:33 18:14
Mưa
8.21 mm
Áp suất
1011mmhg
Độ ẩm
78%
Gió
5.2 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:33 18:14
Mưa
2.74 mm
Áp suất
1011mmhg
Độ ẩm
79%
Gió
5.4 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:33 18:14
Mưa
1 mm
Áp suất
1009mmhg
Độ ẩm
75%
Gió
5.3 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:33 18:15
Mưa
5.41 mm
Áp suất
1009mmhg
Độ ẩm
82%
Gió
5.6 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:33 18:15
Mưa
5.75 mm
Áp suất
1008mmhg
Độ ẩm
83%
Gió
6.6 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:33 18:15
Mưa
5.56 mm
Áp suất
1008mmhg
Độ ẩm
84%
Gió
6.1 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:34 18:15
Mưa
9.93 mm
Áp suất
1007mmhg
Độ ẩm
83%
Gió
7.1 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:34 18:16
Mưa
1.88 mm
Áp suất
1008mmhg
Độ ẩm
76%
Gió
6 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:34 18:16
Mưa
4.84 mm
Áp suất
1008mmhg
Độ ẩm
81%
Gió
6.1 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:34 18:16
Mưa
5.93 mm
Áp suất
1007mmhg
Độ ẩm
83%
Gió
5.6 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:34 18:16
Mưa
11.9 mm
Áp suất
1006mmhg
Độ ẩm
85%
Gió
6.7 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:34 18:17
Mưa
24.2 mm
Áp suất
1008mmhg
Độ ẩm
87%
Gió
6.7 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:35 18:17
Mưa
10.27 mm
Áp suất
1007mmhg
Độ ẩm
84%
Gió
6.5 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:35 18:17
Mưa
4.76 mm
Áp suất
1007mmhg
Độ ẩm
82%
Gió
5.5 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:35 18:17

Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Nguyệt Hóa trong 30 ngày tới

Lượng mưa Xã Nguyệt Hóa trong 30 ngày tới

Thời tiết Xã Nguyệt Hóa

Xem thêm